desire to know
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ham muốn hiểu biết, khát kiến thức: Một cảm giác mạnh mẽ muốn tìm hiểu, học hỏi hoặc khám phá điều gì đó. Đây là động lực thúc đẩy việc điều tra và nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A child's desire to know about the world is natural. (Sự ham muốn hiểu biết về thế giới của một đứa trẻ là điều tự nhiên.)
- Her desire to know drove her to read every book on the subject. (Khát kiến thức đã thúc đẩy cô ấy đọc mọi cuốn sách về chủ đề này.)
- Scientific progress often starts with a simple desire to know. (Tiến bộ khoa học thường bắt đầu từ một sự ham muốn hiểu biết đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An insatiable desire to know": Một sự ham muốn hiểu biết không thể thỏa mãn, luôn luôn muốn biết thêm.
- Great scholars are often driven by an insatiable desire to know. (Các học giả vĩ đại thường được thúc đẩy bởi một khát kiến thức không bao giờ thỏa mãn.)
"To satisfy one's desire to know": Thỏa mãn sự ham muốn hiểu biết của ai đó.
- The documentary satisfied my desire to know more about ancient civilizations. (Bộ phim tài liệu đã thỏa mãn sự ham muốn hiểu biết của tôi về các nền văn minh cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Curiosity (n): Tính tò mò, sự hiếu kỳ. (Từ này rộng hơn và có thể bao hàm cả "desire to know").
- Inquisitiveness (n): Tính ham tìm hiểu, tính tò mò muốn biết.
- Thirst for knowledge (n): Cụm danh từ có nghĩa tương tự: sự khát khao kiến thức.
Từ đồng nghĩa
- Intellectual curiosity: Sự tò mò trí tuệ.
- Quest for knowledge: Cuộc tìm kiếm kiến thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "desire to know".)
Thành ngữ liên quan
- A burning desire to know: Một sự ham muốn hiểu biết mãnh liệt, như lửa cháy.
- He had a burning desire to know the truth. (Anh ấy có một sự ham muốn hiểu biết sự thật một cách mãnh liệt.)
Noun
- sự ham muốn hiểu biết
- khát kiến thức